beat feet
/bit fit/Động từ
- (thân mật, thành ngữ) Chạy.(informal, idiomatic) To run.
- (thân mật, thành ngữ) Chạy trốn.(informal, idiomatic) To flee.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beat feet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish