beat feet

/bit fit/
Động từ
  1. (thân mật, thành ngữ) Chạy.
    (informal, idiomatic) To run.
  2. (thân mật, thành ngữ) Chạy trốn.
    (informal, idiomatic) To flee.
🎬 Nghe “beat feet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish